Giá nhà ở xã hội bao nhiêu? Cách tính và các khoản phí cần biết

Giá nhà ở xã hội bao nhiêu? Cách tính và các khoản phí cần biết

Khi tìm mua một căn hộ vừa túi tiền, câu hỏi đầu tiên của hầu hết gia đình trẻ là mức giá thực tế ra sao và được tính dựa trên cơ sở nào. Trên thực tế, giá nhà ở xã hội không do chủ đầu tư tự đặt theo ý muốn mà phải tuân theo một khung tính toán chặt chẽ, được cơ quan quản lý thẩm định. Bài viết này giải thích rõ cách xác định giá, các yếu tố cấu thành và những khoản phí đi kèm.

– Giá bán nhà ở xã hội (social housing) do chủ đầu tư xây dựng và phải được Sở Xây dựng thẩm định trước khi áp dụng.

– Mức giá không được vượt khung lợi nhuận định mức tối đa theo Luật Nhà ở 2023 và Nghị định 100/2024/NĐ-CP.

– Ngoài giá bán, người mua còn chịu một số khoản như phí bảo trì 2%, thuế và phí công chứng.

1. Giá nhà ở xã hội được xác định như thế nào?

Điểm khác biệt lớn nhất so với nhà thương mại là giá bán nhà ở xã hội không được thả nổi theo thị trường. Chủ đầu tư là người xây dựng phương án giá dựa trên chi phí thực tế của dự án, sau đó trình Sở Xây dựng địa phương thẩm định. Theo quy định tại Luật Nhà ở 2023 (hiệu lực từ 01/8/2024) và Nghị định 100/2024/NĐ-CP về phát triển và quản lý nhà ở xã hội, mức giá này phải bảo đảm thu hồi đủ vốn đầu tư nhưng không vượt quá khung lợi nhuận định mức cho phép.

Hiểu một cách đơn giản, quy trình hình thành giá đi qua các bước cơ bản sau:

– Chủ đầu tư tổng hợp toàn bộ chi phí hợp lệ của dự án để lập phương án giá bán hoặc giá cho thuê mua.

– Sở Xây dựng tiếp nhận, kiểm tra và thẩm định phương án giá để loại bỏ các khoản chi phí không hợp lý.

– Mức giá sau thẩm định mới được công bố và áp dụng thống nhất cho người mua đủ điều kiện.

Nhờ cơ chế thẩm định này, người mua yên tâm rằng con số niêm yết đã được kiểm soát, không phải mức giá tùy hứng. Đây cũng là lý do giá bán giữa các căn cùng loại trong một dự án thường rất minh bạch.

2. Các yếu tố cấu thành giá bán

Để biết một mét vuông được tính ra sao, bạn cần nắm các thành phần chính tạo nên giá bán. Phần lớn cơ cấu giá đến từ chi phí xây dựng và hạ tầng, phần còn lại là lợi nhuận định mức bị khống chế ở mức tối đa. Khi tìm hiểu pháp lý đất đai liên quan, nhiều người mua lần đầu cũng quan tâm khái niệm đất BCS là gì để hiểu rõ hơn về nguồn gốc và phân loại quỹ đất dùng cho dự án.

Các yếu tố cấu thành giá thường bao gồm:

– Chi phí xây dựng phần thân công trình, bao gồm vật liệu, nhân công và thiết bị lắp đặt.

– Chi phí hạ tầng kỹ thuật như đường nội bộ, cấp thoát nước, điện và hệ thống phòng cháy chữa cháy.

– Lợi nhuận định mức tối đa của chủ đầu tư, được khống chế theo quy định để tránh đẩy giá lên cao.

Ngoài ra, các chi phí quản lý dự án, lãi vay hợp lệ và một số khoản hợp pháp khác cũng được tính vào sau khi Sở Xây dựng rà soát. Việc khống chế lợi nhuận định mức chính là điểm mấu chốt giúp giá bán nhà ở xã hội thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Thông tin về quy hoạch 1/500 của dự án cũng giúp bạn đối chiếu quy mô hạ tầng được duyệt với chi phí phân bổ vào giá.

Thành phần Nội dung chính Vai trò trong giá
Chi phí xây dựng Vật liệu, nhân công, thiết bị phần thân Chiếm tỷ trọng lớn nhất
Chi phí hạ tầng Giao thông, cấp thoát nước, điện, PCCC Phân bổ vào từng căn
Quản lý và lãi vay hợp lệ Chi phí quản lý dự án, lãi vay được duyệt Cộng sau khi thẩm định
Lợi nhuận định mức Phần lãi của chủ đầu tư Bị khống chế mức tối đa

Bảng trên cho thấy phần lợi nhuận chỉ là một cấu phần nhỏ và bị giới hạn rõ ràng, khiến cách hình thành giá ở phân khúc này mang tính chính sách nhiều hơn là theo cung cầu tự do.

3. Khoảng giá tham khảo theo khu vực

Một câu hỏi rất phổ biến là mỗi mét vuông căn hộ xã hội thực tế khoảng bao nhiêu. Cần nói rõ rằng không có con số cố định cho mọi dự án, bởi giá phụ thuộc vào chi phí xây dựng từng thời điểm, vị trí và quỹ đất. Mức giá vì thế thường được mô tả theo dạng dao động trong một biên độ, thay đổi giữa các vùng và từng dự án cụ thể.

Theo cách diễn đạt tham khảo phổ biến trên thị trường:

– Tại các đô thị lớn như Hà Nội hay TP.HCM, đơn giá mỗi mét vuông thường dao động ở mức cao hơn do chi phí đất và xây dựng đắt đỏ.

– Tại các tỉnh, thành phố vệ tinh và khu vực ngoại thành, mức giá mỗi mét vuông thường dao động thấp hơn rõ rệt.

– Trong cùng một dự án, căn ở tầng, hướng hoặc diện tích khác nhau cũng có chênh lệch giá nhất định.

Vì lý do này, bạn nên xem các con số rao trên mạng chỉ là tham khảo và đối chiếu với bảng giá đã được Sở Xây dựng thẩm định của dự án mình quan tâm.

– Hãy cảnh giác với mọi mức giá hấp dẫn được rao bên ngoài kèm yêu cầu “đặt cọc giữ suất”, vì giá thật luôn là con số đã được thẩm định và niêm yết công khai.

4. Các khoản phí kèm theo ngoài giá bán

Nhiều người chỉ nhìn vào giá niêm yết mà quên rằng tổng chi phí an cư còn gồm một số khoản bắt buộc khác. Đây là các khoản hợp pháp, được quy định rõ và bạn nên dự trù từ trước để không bị động về tài chính. Việc tính đủ các khoản này giúp bạn so sánh chính xác giữa các lựa chọn.

Những khoản phí kèm theo thường gặp gồm:

– Phí bảo trì phần sở hữu chung bằng 2% giá trị hợp đồng mua bán, nộp một lần và dùng cho việc bảo trì tòa nhà sau này.

– Thuế giá trị gia tăng theo quy định, thường đã được tính trong giá bán nhưng cần đối chiếu rõ trong hợp đồng.

– Phí công chứng hợp đồng và lệ phí liên quan đến cấp sổ hồng (Certificate of Land Use Rights) cho căn hộ.

Bên cạnh đó, sau khi nhận nhà bạn còn có phí quản lý vận hành hằng tháng theo quy định của ban quản lý. Hãy đối chiếu kỹ từng khoản trong hợp đồng để chủ động về tài chính.

Giá niêm yết chỉ là một phần của tổng chi phí; người mua khôn ngoan luôn cộng đủ phí bảo trì, thuế và phí công chứng trước khi quyết định.

5. So sánh giá nhà ở xã hội với nhà thương mại cùng khu

Để thấy rõ giá trị của phân khúc này, hãy đặt cạnh một dự án nhà thương mại cùng khu vực. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cơ chế hình thành giá: nhà thương mại định giá theo cung cầu, còn nhà ở xã hội bị khống chế lợi nhuận định mức và phải qua thẩm định của cơ quan nhà nước.

Một vài khác biệt đáng chú ý giữa hai phân khúc:

– Giá mỗi mét vuông của nhà ở xã hội thường thấp hơn so với căn thương mại cùng vị trí, do lợi nhuận chủ đầu tư bị giới hạn.

– Nhà ở xã hội đi kèm điều kiện về đối tượng mua và thời hạn chuyển nhượng, còn nhà thương mại thì giao dịch tự do hơn.

– Người mua nhà ở xã hội đủ điều kiện có thể tiếp cận gói tín dụng ưu đãi qua Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH) và gói 120.000 tỷ đồng do Bộ Xây dựng điều phối.

Như vậy, mức chênh lệch giá không đến từ chất lượng thấp hơn mà chủ yếu từ việc nhà nước hỗ trợ chính sách và khống chế lợi nhuận. Đổi lại, người mua chấp nhận một số ràng buộc về đối tượng và chuyển nhượng.

– Trước khi quyết định, hãy yêu cầu chủ đầu tư cung cấp bảng giá đã thẩm định và bảng kê các khoản phí kèm theo để so sánh tổng chi phí một cách chính xác.

Câu hỏi thường gặp

1. Giá nhà ở xã hội có cố định cho mọi dự án không?

Không. Mỗi dự án có mức giá riêng do chủ đầu tư xây dựng và Sở Xây dựng thẩm định, tùy chi phí xây dựng, vị trí và thời điểm. Vì vậy giá thường được mô tả theo dạng dao động.

2. Ngoài giá bán, người mua còn phải trả những khoản nào?

Bạn cần dự trù phí bảo trì 2% giá trị hợp đồng, thuế theo quy định, phí công chứng và các lệ phí cấp sổ, cùng phí quản lý vận hành hằng tháng sau khi nhận nhà.

3. Vì sao giá nhà ở xã hội thấp hơn nhà thương mại cùng khu?

Vì lợi nhuận định mức của chủ đầu tư bị khống chế tối đa và dự án nhận hỗ trợ chính sách, trong khi nhà thương mại định giá tự do theo cung cầu thị trường.

Tóm lại, hiểu đúng cách tính giá nhà ở xã hội giúp bạn nhìn rõ con số mình bỏ ra đến từ đâu và đã được kiểm soát ra sao. Mức giá hình thành từ chi phí xây dựng, hạ tầng và lợi nhuận định mức bị khống chế, sau đó được Sở Xây dựng thẩm định theo Luật Nhà ở 2023 và Nghị định 100/2024/NĐ-CP. Khi cộng đủ các khoản phí kèm theo và đối chiếu với nhà thương mại cùng khu, bạn sẽ có cơ sở vững vàng để ra quyết định an cư phù hợp.

Trần Gia Hưng

Bài viết mang tính tham khảo, thông tin chính sách có thể thay đổi theo quy định pháp luật hiện hành.